タイムライン
11′ ⚽日本
南野拓実Normal Goal
16′ ⚽ベトナム
Dinh Bac Nguyenアシスト: Đỗ Hùng Dũng
32′ 🟨日本
菅原由勢Yellow Card
33′ ⚽ベトナム
Phạm Tuấn HảiNormal Goal
45′ ⚽日本
南野拓実アシスト: 遠藤航
45+4′ ⚽日本
中村敬斗アシスト: 南野拓実
46′ ⇄日本
細谷 真大IN: 上田綺世
46′ ⇄ベトナム
Nguyễn Tuấn AnhIN: Lê Phạm Thành Long
63′ ⇄日本
中村敬斗IN: 堂安律
64′ ⇄ベトナム
Dinh Bac NguyenIN: Nguyễn Văn Trường
64′ ⇄ベトナム
Võ Minh TrọngIN: Van Khang Khuat
76′ ⇄日本
守田英正IN: 佐野海舟
77′ ⇄日本
菅原由勢IN: 毎熊晟矢
78′ ⇄ベトナム
Phạm Xuân MạnhIN: Trương Tiến Anh
84′ ⇄日本
南野拓実IN: 久保建英
85′ ⚽日本
上田綺世アシスト: 久保建英
チームスタッツ
日本 ベトナム
58%ポゼッション42%
15シュート6
7枠内シュート3
3コーナー1
13ファウル7
86%パス成功率81%
1警告0
選手スタッツ
2
菅原由勢77分 · rating 6.9 · 🟨
3
S. Taniguchi90分 · rating 7.0
4
K. Itakura90分 · rating 6.9
5
守田英正77分 · rating 6.9
6
© 遠藤航90分 · rating 7.2 · 1A
8
南野拓実84分 · rating 9.5 · 2得点 · 1A
11
細谷 真大45分 · rating 6.3
13
中村敬斗63分 · rating 6.7 · 1得点
14
伊東純也90分 · rating 7.2
21
伊藤洋輝90分 · rating 6.6
23
鈴木彩艶90分 · rating 6.3
1
前川 黛也(途中出場)—分 · rating —
9
上田綺世(途中出場)45分 · rating 7.2 · 1得点
10
堂安律(途中出場)27分 · rating 6.3
12
野澤大志ブランドン(途中出場)—分 · rating —
15
K. Machida(途中出場)—分 · rating —
16
毎熊晟矢(途中出場)13分 · rating 6.7
17
旗手怜央(途中出場)—分 · rating —
18
浅野 拓磨(途中出場)—分 · rating —
20
久保建英(途中出場)12分 · rating 7.0 · 1A
24
渡辺剛(途中出場)—分 · rating —
25
前田大然(途中出場)—分 · rating —
26
佐野海舟(途中出場)13分 · rating 6.7
1
F. Nguyen90分 · rating 6.0
3
Võ Minh Trọng64分 · rating 6.5
6
Nguyễn Thanh Bình90分 · rating 6.2
7
Phạm Xuân Mạnh78分 · rating 6.5
8
© Đỗ Hùng Dũng90分 · rating 7.2 · 1A
10
Phạm Tuấn Hải90分 · rating 6.9 · 1得点
11
Nguyễn Tuấn Anh45分 · rating 6.3
12
Tuan Tai Phan90分 · rating 6.5
15
Dinh Bac Nguyen64分 · rating 7.2 · 1得点
16
Thai Son Nguyen90分 · rating 6.3
20
Bùi Hoàng Việt Anh90分 · rating 6.9
2
Đỗ Duy Mạnh(途中出場)—分 · rating —
4
Hồ Tấn Tài(途中出場)—分 · rating —
13
Trương Tiến Anh(途中出場)12分 · rating 6.3
14
Nguyễn Văn Trường(途中出場)26分 · rating 6.5
17
Vũ Văn Thanh(途中出場)—分 · rating —
18
Nguyễn Hai Long(途中出場)—分 · rating —
19
Nguyễn Quang Hải(途中出場)—分 · rating —
21
Nguyễn Đình Triệu(途中出場)—分 · rating —
22
Van Khang Khuat(途中出場)26分 · rating 6.2
23
Van Viet Nguyen(途中出場)—分 · rating —
25
Lê Phạm Thành Long(途中出場)45分 · rating 6.3
26
Lê Ngọc Bảo(途中出場)—分 · rating —