タイムライン
42′ PKインドネシア
A. MangkualamPenalty
46′ ⇄ベトナム
Phạm Tuấn HảiIN: Van Khang Khuat
46′ ⇄ベトナム
Thai Son NguyenIN: Lê Phạm Thành Long
56′ ⇄インドネシア
A. MangkualamIN: W. Sulaeman
67′ ⇄インドネシア
E. MaulanaIN: A. Alis
68′ ⇄インドネシア
Rafael StruickIN: H. Caraka
69′ ⇄インドネシア
Jordi AmatIN: R. Ridho
72′ ⇄ベトナム
Nguyễn Quang HảiIN: Nguyễn Văn Toàn
79′ ⇄ベトナム
Nguyen Van TùngIN: Nguyễn Văn Trường
80′ 🟨インドネシア
P. ArhanYellow Card
83′ 🟨ベトナム
Lê Phạm Thành LongYellow Card
89′ ⇄ベトナム
Phạm Xuân MạnhIN: Vũ Văn Thanh
90+1′ 🟨ベトナム
Lê Phạm Thành LongYellow Card
90+1′ 🟥ベトナム
Lê Phạm Thành LongRed Card
90+10′ 🟨インドネシア
Yakob SayuriYellow Card
チームスタッツ
ベトナム インドネシア
57%ポゼッション43%
11シュート16
3枠内シュート5
6コーナー4
8ファウル24
75%パス成功率73%
2警告2
1退場0
選手スタッツ
1
F. Nguyen90分 · rating 7.7
3
Võ Minh Trọng90分 · rating 7.0
6
Nguyễn Thanh Bình90分 · rating 6.3
7
Phạm Xuân Mạnh89分 · rating 7.2
10
Phạm Tuấn Hải45分 · rating 6.9
11
Nguyễn Tuấn Anh90分 · rating 6.7
12
Tuan Tai Phan90分 · rating 6.3
16
Thai Son Nguyen45分 · rating 6.6
19
© Nguyễn Quang Hải72分 · rating 7.0
20
Bùi Hoàng Việt Anh90分 · rating 7.5
24
Nguyen Van Tùng79分 · rating 6.7
2
Đỗ Duy Mạnh(途中出場)—分 · rating —
4
Hồ Tấn Tài(途中出場)—分 · rating —
8
Đỗ Hùng Dũng(途中出場)—分 · rating —
9
Nguyễn Văn Toàn(途中出場)18分 · rating 6.7
13
Trương Tiến Anh(途中出場)—分 · rating —
14
Nguyễn Văn Trường(途中出場)11分 · rating 6.3
17
Vũ Văn Thanh(途中出場)14分 · rating 6.6
21
Nguyễn Đình Triệu(途中出場)—分 · rating —
22
Van Khang Khuat(途中出場)45分 · rating 7.2
23
Van Viet Nguyen(途中出場)—分 · rating —
25
Lê Phạm Thành Long(途中出場)46分 · rating 6.3 · 🟨 · 🟥
26
Lê Ngọc Bảo(途中出場)—分 · rating —
2
Yakob Sayuri90分 · rating 6.9 · 🟨
4
Jordi Amat70分 · rating 6.9
6
サンディ・ウォルシュ90分 · rating 7.2
7
M. Ferdinan90分 · rating 7.2
10
E. Maulana67分 · rating 6.3
11
Rafael Struick68分 · rating 7.2
12
P. Arhan90分 · rating 7.2 · 🟨
14
© A. Mangkualam56分 · rating 7.3 · 1得点
21
E. Ari90分 · rating 7.3
24
Ivar Jenner90分 · rating 6.9
25
Justin Quincy Hubner90分 · rating 7.5
1
M. Riyandi(途中出場)—分 · rating —
3
E. Baggott(途中出場)—分 · rating —
5
R. Ridho(途中出場)20分 · rating 6.6
8
W. Sulaeman(途中出場)34分 · rating 6.3
13
Edo Febriansyah(途中出場)—分 · rating —
15
Ricky Kambuaya(途中出場)—分 · rating —
16
H. Caraka(途中出場)22分 · rating 6.9
17
A. Alis(途中出場)23分 · rating 6.9
19
Wahyu Prasetyo(途中出場)—分 · rating —
20
Shayne Pattynama(途中出場)—分 · rating —
23
M. Klok(途中出場)—分 · rating —
26
N. Argawinata(途中出場)—分 · rating —