タイムライン
54′ ⇄ベトナム
Nguyễn Huy HùngIN: Nguyễn Văn Toàn
56′ 🟨ベトナム
Bùi Tiến DũngYellow Card
57′ PK日本
堂安律Penalty
60′ 🟨ベトナム
Đoàn Văn HậuYellow Card
63′ ⇄ベトナム
Nguyễn Trọng HoàngIN: Nguyễn Phong Hồng Duy
72′ ⇄日本
北川 航也IN: 大迫勇也
75′ ⇄ベトナム
Phan Văn ĐứcIN: Lương Xuân Trường
79′ ⇄日本
原口元気IN: 乾貴士
89′ ⇄日本
南野拓実IN: 塩谷 司
チームスタッツ
ベトナム 日本
32%ポゼッション68%
8シュート8
4枠内シュート7
4コーナー6
11ファウル5
2警告0
0退場0
選手スタッツ
2
Đỗ Duy Mạnh90分 · rating —
3
Quế Ngọc Hải90分 · rating —
4
Bùi Tiến Dũng90分 · rating —
5
Đoàn Văn Hậu90分 · rating — · 🟨
7
Nguyễn Huy Hùng54分 · rating —
8
Nguyễn Trọng Hoàng63分 · rating —
10
Nguyễn Công Phượng90分 · rating —
16
Đỗ Hùng Dũng90分 · rating —
19
Nguyễn Quang Hải90分 · rating —
20
Phan Văn Đức75分 · rating —
23
ダン・バン・ラム90分 · rating —
6
Lương Xuân Trường(途中出場)15分 · rating —
9
Nguyễn Văn Toàn(途中出場)36分 · rating —
12
Nguyễn Phong Hồng Duy(途中出場)27分 · rating —
5
Y. Nagatomo90分 · rating —
6
遠藤航90分 · rating —
7
柴崎 岳90分 · rating —
8
原口元気79分 · rating —
9
南野拓実89分 · rating —
11
北川 航也72分 · rating —
12
権田 修一90分 · rating —
16
冨安健洋90分 · rating —
19
酒井宏樹90分 · rating —
21
堂安律90分 · rating — · 1得点
22
吉田麻也90分 · rating —
10
乾貴士(途中出場)11分 · rating —
15
大迫勇也(途中出場)18分 · rating —
18
塩谷 司(途中出場)1分 · rating —