タイムライン
46′ ⇄ベトナム
65′ ⇄ベトナム
68′ ⇄タイ
74′ ⇄ベトナム
76′ ⇄タイ
77′ ⇄タイ
選手スタッツ
3
ティーラトン・ブンマタン90分 · rating —
4
サーラット・ユーイェン68分 · rating —
6
P. Hemviboon90分 · rating —
7
スパチョーク・サラチャート90分 · rating —
8
ティティパン・プアンチャン77分 · rating —
10
チャナティップ・ソングラシン90分 · rating —
14
M. Bihr90分 · rating —
16
P. Sookjitthammakul76分 · rating —
17
T. Kesarat90分 · rating —
19
T. Do90分 · rating —
23
S. Tedsungnoen90分 · rating —
9
S. Chaided(途中出場)22分 · rating —
21
S. Tiatrakul(途中出場)14分 · rating —
22
P. Chamrasamee(途中出場)13分 · rating —
2
Đỗ Duy Mạnh74分 · rating —
3
Quế Ngọc Hải90分 · rating —
4
Bùi Tiến Dũng90分 · rating —
7
Nguyễn Phong Hồng Duy90分 · rating —
8
Nguyễn Trọng Hoàng65分 · rating —
9
Nguyễn Văn Toàn90分 · rating —
14
Nguyễn Tuấn Anh90分 · rating —
16
Đỗ Hùng Dũng90分 · rating —
18
Nguyễn Tiến Linh46分 · rating —
19
Nguyễn Quang Hải90分 · rating —
23
ダン・バン・ラム90分 · rating —
5
Đoàn Văn Hậu(途中出場)16分 · rating —
10
Nguyễn Công Phượng(途中出場)44分 · rating —
17
Vũ Văn Thanh(途中出場)25分 · rating —