タイムライン
52′ 🟨タイ
56′ ⇄ベトナム
60′ 🟨ベトナム
66′ 🟨ベトナム
72′ ⇄ベトナム
84′ ⇄ベトナム
86′ ⇄タイ
89′ 🟨ベトナム
90+1′ ⇄タイ
選手スタッツ
2
Đỗ Duy Mạnh90分 · rating —
3
Quế Ngọc Hải90分 · rating —
4
Bùi Tiến Dũng90分 · rating —
5
Đoàn Văn Hậu90分 · rating —
8
Nguyễn Trọng Hoàng90分 · rating — · 🟨
9
Nguyễn Văn Toàn56分 · rating —
14
Nguyễn Tuấn Anh90分 · rating —
16
Đỗ Hùng Dũng72分 · rating —
19
Nguyễn Quang Hải90分 · rating —
22
Nguyễn Tiến Linh84分 · rating — · 🟨
23
ダン・バン・ラム90分 · rating —
7
Nguyễn Phong Hồng Duy(途中出場)34分 · rating —
10
Nguyễn Công Phượng(途中出場)18分 · rating —
11
Anh Đức Nguyễn(途中出場)6分 · rating —
1
カウィン・タンマサッチャーナン90分 · rating —
3
ティーラトン・ブンマタン90分 · rating —
4
サーラット・ユーイェン90分 · rating —
7
スパチョーク・サラチャート91分 · rating —
8
エカニット・パンヤ86分 · rating —
10
ティーラシン・デーンダー90分 · rating — · 🟨
14
M. Bihr90分 · rating —
15
N. Weerawatnodom90分 · rating —
16
P. Sookjitthammakul90分 · rating —
17
T. Kesarat90分 · rating —
18
チャナティップ・ソングラシン90分 · rating —
11
B. Phala(途中出場)0分 · rating —
21
S. Tiatrakul(途中出場)4分 · rating —