タイムライン
29′ ベトナム
43′ ⚽オーストラリア
46′ ⇄ベトナム
56′ ⇄オーストラリア
56′ ⇄オーストラリア
63′ ⇄ベトナム
66′ ⇄オーストラリア
76′ ⇄ベトナム
76′ ⇄ベトナム
78′ ⇄オーストラリア
80′ ⇄ベトナム
チームスタッツ
ベトナム オーストラリア
30%ポゼッション70%
11シュート6
2枠内シュート1
2コーナー4
10ファウル10
62%パス成功率84%
選手スタッツ
3
© Quế Ngọc Hải90分 · rating 6.5
4
Bùi Tiến Dũng81分 · rating 6.3
7
Nguyễn Phong Hồng Duy90分 · rating 6.5
8
Nguyễn Trọng Hoàng90分 · rating 6.9
11
Nguyễn Tuấn Anh45分 · rating 6.9
14
Nguyễn Hoàng Đức90分 · rating 7.2
16
Nguyễn Thành Chung76分 · rating 6.7
19
Nguyễn Quang Hải90分 · rating 6.3
20
Phan Văn Đức63分 · rating 6.3
22
Nguyễn Tiến Linh76分 · rating 6.9
23
ダン・バン・ラム90分 · rating 6.2
1
Bùi Tấn Trường(途中出場)—分 · rating —
2
Bùi Hoàng Việt Anh(途中出場)—分 · rating —
5
Nguyễn Thanh Bình(途中出場)14分 · rating 6.6
6
Lương Xuân Trường(途中出場)—分 · rating —
9
Nguyễn Văn Toàn(途中出場)45分 · rating 6.6
10
Phạm Tuấn Hải(途中出場)—分 · rating —
12
Nguyễn Văn Toản(途中出場)—分 · rating —
13
Hồ Tấn Tài(途中出場)9分 · rating 6.3
15
Phạm Đức Huy(途中出場)27分 · rating 6.3
17
Vũ Văn Thanh(途中出場)—分 · rating —
18
Hà Đức Chinh(途中出場)14分 · rating 6.6
21
Van Kien Tran(途中出場)—分 · rating —
1
© マシュー・ライアン90分 · rating 7.3
3
B. Smith56分 · rating 6.3
4
R. Grant90分 · rating 7.9 · 1得点
9
A. Taggart66分 · rating 6.9
10
A. Hrustić78分 · rating 7.9 · 1A
11
A. Mabil90分 · rating 6.7
14
R. McGree56分 · rating 6.6
19
ハリー・サウター90分 · rating 7.3
20
T. Sainsbury90分 · rating 7.2
22
ジャクソン・アーバイン90分 · rating 7.0
23
T. Rogić90分 · rating 7.0
2
ミロシュ・デゲネク(途中出場)—分 · rating —
5
R. McGowan(途中出場)—分 · rating —
6
C. Elder(途中出場)—分 · rating —
7
J. Jeggo(途中出場)12分 · rating 6.7
8
B. Wright(途中出場)—分 · rating —
12
L. Thomas(途中出場)—分 · rating —
13
A. Mooy(途中出場)34分 · rating 6.9
15
ミッチェル・デューク(途中出場)24分 · rating 6.9
16
A. Behich(途中出場)34分 · rating 6.9
17
D. Genreau(途中出場)—分 · rating —
18
D. Vukovic(途中出場)—分 · rating —
21
ダニエル・アルザニ(途中出場)—分 · rating —