タイムライン
38′ 🟨オマーン
Juma Al HabsiYellow Card
39′ ⚽ベトナム
Nguyễn Tiến LinhNormal Goal
42′ ベトナム
Hồ Tấn TàiGoal confirmed
45+1′ ⚽オマーン
Issam Al SabhiNormal Goal
49′ ⚽オマーン
Mohsin Jouhar Bilal Al KhaldiNormal Goal
60′ オマーン
Jameel Al YahmadiPenalty cancelled
63′ 🟨ベトナム
Đỗ Duy MạnhYellow Card
63′ PKオマーン
Salaah Al YahyaeiPenalty
64′ ⇄ベトナム
Phạm Đức HuyIN: Lương Xuân Trường
79′ ⇄オマーン
Issam Al SabhiIN: Abdulaziz Al Muqbali
79′ ⇄ベトナム
Đỗ Duy MạnhIN: Nguyễn Văn Toàn
79′ ⇄ベトナム
Nguyễn Tiến LinhIN: Phạm Tuấn Hải
80′ ⇄オマーン
Mohsin Jouhar Bilal Al KhaldiIN: Arshad Al Alawi
86′ ⇄オマーン
Jameel Al YahmadiIN: Abdullah Fawaz
90+3′ 🟨ベトナム
Quế Ngọc HảiYellow Card
90+2′ ⇄オマーン
Salaah Al YahyaeiIN: Fahmi Durbin
90+2′ ⇄オマーン
Khalid Al-HajriIN: Mohammed Al Ghafri
90′ ⇄ベトナム
Nguyễn Công PhượngIN: Phan Văn Đức
チームスタッツ
オマーン ベトナム
57%ポゼッション43%
15シュート9
5枠内シュート3
6コーナー1
6ファウル13
81%パス成功率77%
1警告2
選手スタッツ
5
Juma Al Habsi90分 · rating 7.0 · 🟨
6
Ahmed Al Khamisi90分 · rating 7.0
7
Khalid Al-Hajri89分 · rating 6.5
10
© Mohsin Jouhar Bilal Al Khaldi80分 · rating 6.3 · 1得点
11
Issam Al Sabhi79分 · rating 7.3 · 1得点
14
Amjad Al Harthi90分 · rating 6.9
15
Jameel Al Yahmadi86分 · rating 7.3
17
Ali Al Busaidi90分 · rating 7.2
18
Faiyz Al Rashidi90分 · rating 6.3
20
Salaah Al Yahyaei89分 · rating 7.5 · 1得点
23
Harib Al Saadi90分 · rating 7.2
1
Ibrahim Al Mukhaini(途中出場)—分 · rating —
3
Fahmi Durbin(途中出場)1分 · rating —
4
Arshad Al Alawi(途中出場)10分 · rating 6.7
8
Ahmed Al Kaabi(途中出場)—分 · rating —
9
Abdulaziz Al Muqbali(途中出場)11分 · rating 6.3
12
Abdullah Fawaz(途中出場)10分 · rating 6.3
13
Khalid Al Braiki(途中出場)—分 · rating —
16
Omar Al Fazari(途中出場)—分 · rating —
19
Mohammed Al Ghafri(途中出場)1分 · rating —
21
Abdulaziz Al Gheilani(途中出場)—分 · rating —
22
Ahmed Al Rawahi(途中出場)—分 · rating —
2
Đỗ Duy Mạnh79分 · rating 6.2 · 🟨
3
© Quế Ngọc Hải90分 · rating 6.3 · 🟨
4
Bùi Tiến Dũng90分 · rating 6.2
7
Nguyễn Phong Hồng Duy90分 · rating 6.2
10
Nguyễn Công Phượng89分 · rating 6.9
12
Nguyễn Văn Toản90分 · rating 6.0
13
Hồ Tấn Tài90分 · rating 6.3
14
Nguyễn Hoàng Đức90分 · rating 6.3
15
Phạm Đức Huy64分 · rating 6.3
19
Nguyễn Quang Hải90分 · rating 6.3
22
Nguyễn Tiến Linh79分 · rating 7.3 · 1得点
1
Bùi Tấn Trường(途中出場)—分 · rating —
5
Bùi Hoàng Việt Anh(途中出場)—分 · rating —
6
Lương Xuân Trường(途中出場)26分 · rating 6.7
8
Lý Công Hoàng Anh(途中出場)—分 · rating —
9
Nguyễn Văn Toàn(途中出場)11分 · rating 7.0
11
Phạm Tuấn Hải(途中出場)11分 · rating 6.7
16
Nguyễn Thành Chung(途中出場)—分 · rating —
17
Vũ Văn Thanh(途中出場)—分 · rating —
18
Hà Đức Chinh(途中出場)—分 · rating —
20
Phan Văn Đức(途中出場)1分 · rating —
21
Đình Trọng Trần(途中出場)—分 · rating —
23
Trần Nguyên Mạnh(途中出場)—分 · rating —