タイムライン
7′ 🟨ベトナム
17′ ⚽日本
44′ 日本
46′ ⇄ベトナム
63′ ⇄日本
63′ ⇄日本
72′ ⇄ベトナム
75′ ⇄日本
75′ ⇄日本
84′ ⇄ベトナム
84′ ⇄ベトナム
86′ 🟨日本
87′ ⇄ベトナム
88′ ⇄日本
チームスタッツ
ベトナム 日本
33%ポゼッション67%
6シュート13
1枠内シュート5
2コーナー6
10ファウル14
69%パス成功率83%
1警告1
選手スタッツ
1
Bùi Tấn Trường95分 · rating 7.2
2
Đỗ Duy Mạnh95分 · rating 6.6
3
© Quế Ngọc Hải95分 · rating 6.7
4
Bùi Tiến Dũng84分 · rating 6.7
7
Nguyễn Phong Hồng Duy95分 · rating 6.7
10
Nguyễn Công Phượng72分 · rating 6.7
11
Nguyễn Tuấn Anh45分 · rating 6.2 · 🟨
14
Nguyễn Hoàng Đức95分 · rating 7.3
17
Vũ Văn Thanh95分 · rating 6.6
19
Nguyễn Quang Hải95分 · rating 6.9
22
Nguyễn Tiến Linh87分 · rating 6.3
5
Phạm Xuân Mạnh(途中出場)—分 · rating —
6
Lương Xuân Trường(途中出場)11分 · rating 6.7
8
Lê Văn Xuân(途中出場)—分 · rating —
9
Nguyễn Văn Toàn(途中出場)23分 · rating 6.3
12
Nguyễn Văn Hoàng(途中出場)—分 · rating —
13
Hồ Tấn Tài(途中出場)—分 · rating —
15
Phạm Đức Huy(途中出場)—分 · rating —
16
Nguyễn Thành Chung(途中出場)11分 · rating 6.7
18
Hà Đức Chinh(途中出場)8分 · rating 6.3
20
Phan Văn Đức(途中出場)39分 · rating 6.5
21
Nguyễn Thanh Bình(途中出場)—分 · rating —
23
Trần Nguyên Mạnh(途中出場)—分 · rating —
2
山根視来95分 · rating 6.6
5
Y. Nagatomo63分 · rating 7.2
6
遠藤航95分 · rating 7.5
10
南野拓実63分 · rating 7.5 · 1A
12
権田 修一95分 · rating 6.6
13
守田英正88分 · rating 6.6 · 🟨
14
伊東純也95分 · rating 7.9 · 1得点
15
大迫勇也75分 · rating 6.6
16
冨安健洋95分 · rating 7.2
17
田中碧75分 · rating 7.3
22
© 吉田麻也95分 · rating 6.9
1
川島永嗣(途中出場)—分 · rating —
3
室屋 成(途中出場)—分 · rating —
4
K. Itakura(途中出場)—分 · rating —
7
柴崎 岳(途中出場)20分 · rating 6.9
8
原口元気(途中出場)7分 · rating —
9
鎌田大地(途中出場)—分 · rating —
11
古橋亨梧(途中出場)20分 · rating 6.6
18
浅野 拓磨(途中出場)32分 · rating 6.9
19
三笘薫(途中出場)—分 · rating —
20
中山 雄太(途中出場)32分 · rating 6.7
21
堂安律(途中出場)—分 · rating —
23
谷 晃生(途中出場)—分 · rating —