タイムライン
2′ オーストラリア
24′ 🟨ベトナム
30′ ⚽オーストラリア
34′ 🟨ベトナム
45′ 🟨オーストラリア
45+2′ ⚽オーストラリア
46′ ⇄ベトナム
46′ ⇄ベトナム
46′ ⇄ベトナム
61′ ⇄ベトナム
66′ ⇄オーストラリア
66′ ⇄オーストラリア
71′ ⇄ベトナム
72′ ⚽オーストラリア
74′ ⇄オーストラリア
76′ ⚽オーストラリア
81′ ⇄オーストラリア
81′ ⇄オーストラリア
チームスタッツ
オーストラリア ベトナム
61%ポゼッション39%
16シュート8
7枠内シュート2
6コーナー5
5ファウル7
85%パス成功率77%
1警告2
選手スタッツ
1
© マシュー・ライアン90分 · rating 7.6 · 1A
2
ミロシュ・デゲネク90分 · rating 7.2
5
F. Karačić90分 · rating 7.2
6
M. Boyle81分 · rating 7.3
7
M. Leckie66分 · rating 7.2 · 1A · 🟨
9
J. Maclaren66分 · rating 7.5 · 1得点
13
A. Mooy81分 · rating 6.7
16
J. King90分 · rating 8.2
20
T. Sainsbury90分 · rating 7.3
22
ジャクソン・アーバイン90分 · rating 7.0
23
T. Rogić74分 · rating 8.5 · 1得点 · 1A
3
R. McGowan(途中出場)—分 · rating —
4
R. Grant(途中出場)—分 · rating —
8
J. Jeggo(途中出場)9分 · rating 6.6
10
C. Goodwin(途中出場)24分 · rating 8.2 · 1得点 · 1A
11
B. Borello(途中出場)—分 · rating —
12
A. Redmayne(途中出場)—分 · rating —
14
R. McGree(途中出場)16分 · rating 7.3 · 1得点
15
ミッチェル・デューク(途中出場)24分 · rating 6.6
17
コナー・メトカーフ(途中出場)—分 · rating —
18
D. Vukovic(途中出場)—分 · rating —
19
K. Rowles(途中出場)—分 · rating —
21
M. Tilio(途中出場)9分 · rating 6.3
1
Bùi Tấn Trường90分 · rating 5.9
2
Lê Văn Xuân45分 · rating 6.2
4
Bùi Tiến Dũng90分 · rating 6.3
5
Phạm Xuân Mạnh61分 · rating 6.3 · 🟨
6
Lương Xuân Trường45分 · rating 6.7
8
© Hung Dung Do71分 · rating 6.5
11
Phạm Tuấn Hải90分 · rating 6.5
17
Vũ Văn Thanh90分 · rating 6.7
19
Nguyễn Quang Hải90分 · rating 6.7
20
Phan Văn Đức45分 · rating 6.2 · 🟨
21
Đình Trọng Trần90分 · rating 6.7
3
Nguyễn Hữu Tuấn(途中出場)—分 · rating —
7
Nguyễn Phong Hồng Duy(途中出場)29分 · rating 6.9
9
Tô Văn Vũ(途中出場)—分 · rating —
10
Nguyễn Công Phượng(途中出場)45分 · rating 6.2
12
Hồ Thanh Minh(途中出場)—分 · rating —
13
Hồ Tấn Tài(途中出場)—分 · rating —
14
Nguyễn Hoàng Đức(途中出場)45分 · rating 7.0
15
Nguyễn Thanh Bình(途中出場)—分 · rating —
16
Nguyễn Thành Chung(途中出場)45分 · rating 6.5
18
Trần Minh Vương(途中出場)19分 · rating 6.5
22
Nguyễn Đức Chiến(途中出場)—分 · rating —
23
Trần Nguyên Mạnh(途中出場)—分 · rating —