タイムライン
5′ 🟨中国
9′ ⚽ベトナム
16′ ⚽ベトナム
35′ 🟨中国
42′ 🟨中国
45+2′ 🟨ベトナム
46′ ⇄ベトナム
46′ ⇄中国
46′ ⇄中国
67′ ⇄中国
67′ ⇄中国
70′ ⇄ベトナム
76′ ⚽ベトナム
86′ ⇄ベトナム
86′ ⇄ベトナム
90+1′ ⇄ベトナム
90+7′ ⚽中国
チームスタッツ
ベトナム 中国
43%ポゼッション57%
6シュート10
4枠内シュート5
2コーナー3
15ファウル15
71%パス成功率80%
1警告3
選手スタッツ
4
Bùi Tiến Dũng98分 · rating 6.5
7
Nguyễn Phong Hồng Duy86分 · rating 6.9
8
© Hung Dung Do98分 · rating 8.3 · 2A
11
Phạm Tuấn Hải91分 · rating 6.9
13
Hồ Tấn Tài98分 · rating 7.3 · 1得点 · 🟨
14
Nguyễn Hoàng Đức98分 · rating 7.2 · 1A
16
Nguyễn Thành Chung98分 · rating 7.2
19
Nguyễn Quang Hải98分 · rating 6.7
21
Đình Trọng Trần45分 · rating 6.5
22
Nguyễn Tiến Linh70分 · rating 7.0 · 1得点
23
Trần Nguyên Mạnh86分 · rating 7.2
1
Bùi Tấn Trường(途中出場)12分 · rating 6.2
2
Ngân Văn Đại(途中出場)—分 · rating —
3
Lê Văn Xuân(途中出場)—分 · rating —
5
Nguyễn Thanh Bình(途中出場)—分 · rating —
6
Lương Xuân Trường(途中出場)—分 · rating —
9
Nguyễn Văn Toàn(途中出場)—分 · rating —
10
Nguyễn Công Phượng(途中出場)7分 · rating —
12
Bùi Hoàng Việt Anh(途中出場)53分 · rating 6.9
15
Nguyễn Đức Chiến(途中出場)—分 · rating —
17
Vũ Văn Thanh(途中出場)12分 · rating 6.3
18
Tô Văn Vũ(途中出場)—分 · rating —
20
Phan Văn Đức(途中出場)28分 · rating 6.9 · 1得点
1
Yan Junling98分 · rating 5.9
4
Wang Shenchao98分 · rating 6.9
5
Zhang Linpeng98分 · rating 6.5
6
Jiang Guangtai98分 · rating 6.7
7
武磊67分 · rating 6.6
11
Alan45分 · rating 6.7
13
Xu Xin98分 · rating 7.3 · 1得点 · 🟨
15
© Wu Xi98分 · rating 6.2 · 🟨
18
Aloísio45分 · rating 6.7 · 🟨
20
Zhu Chenjie98分 · rating 6.0
21
Dai Wai-tsun67分 · rating 7.2
2
Zheng Zheng(途中出場)—分 · rating —
3
Deng Hanwen(途中出場)—分 · rating —
8
Hao Junmin(途中出場)—分 · rating —
9
Zhang Yuning(途中出場)53分 · rating 6.7
10
Zhang Xizhe(途中出場)—分 · rating —
12
Liu Dianzuo(途中出場)—分 · rating —
14
Wei Shihao(途中出場)53分 · rating 6.9 · 1A
16
Jin Jingdao(途中出場)—分 · rating —
17
Liu Binbin(途中出場)31分 · rating 6.9
19
Liu Yang(途中出場)—分 · rating —
22
Yu Dabao(途中出場)31分 · rating 6.5
23
Wang Dalei(途中出場)—分 · rating —